Chuyển đến nội dung

CẨM NANG BÓNG ĐÁ / NLive

Kết quả bóng đá — Tỷ số & lịch thi đấu

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

3 tháng 11, 2026GMT+7

Trực tiếp, lịch sắp đá và tỷ số

380 trận

Serie A (VĐQG Ý)

4 trận
Lịch thi đấu Serie A (VĐQG Ý)
Serie A (VĐQG Ý)FT · Kết thúc

Sassuolo

#16LLLDL
2:4TỶ SỐ CẢ TRẬN

Fiorentina

#15DLLLD
HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
32
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Serie A (VĐQG Ý)FT · Kết thúc

Juventus

#7LWDLW
2:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Napoli

#8WDWLL
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,22,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,62,2
5 | 5 trận
Phạt góc
—2
— | 1 trận
Thẻ vàng
—1
— | 1 trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Ligue 1

2 trận
Lịch thi đấu Ligue 1
Ligue 1FT · Kết thúc

Lorient

#10DWWLD
0:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Stade Brestois 29

#14LDWDL
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
12
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,81,6
5 | 5 trận
Phạt góc
43
5 | 3 trận
Thẻ vàng
1,61,33
5 | 3 trận
Thẻ đỏ
00
2 | 1 trận
Chủ nhà | Khách
Ligue 1FT · Kết thúc

Marseille

2:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Toulouse

HT
2-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,22
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,41,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)

2 trận
Lịch thi đấu La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)
La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)FT · Kết thúc

Athletic Club

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Real Sociedad

HT
2-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,43,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,81,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Ligue 2

2 trận
Lịch thi đấu Ligue 2

AFC Champions League Elite

6 trận
Lịch thi đấu AFC Champions League Elite
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Al-Gharafa

#16WLDDL
0:5TỶ SỐ CẢ TRẬN

Al-Qadisiyah FC

#3WDLWW
HT
0-4
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,22,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21
5 | 5 trận
Phạt góc
96
1 | 1 trận
Thẻ vàng
01
1 | 1 trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Al-Ittihad FC

#10DWWWL
1:4TỶ SỐ CẢ TRẬN

Al Ain

#1WLLWD
HT
0-2
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
22
5 | 5 trận
Thủng lưới
11,8
5 | 5 trận
Phạt góc
—9
— | 1 trận
Thẻ vàng
—3
— | 1 trận
Thẻ đỏ
—1
— | 1 trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Al Sadd

0:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Al-Ahli Jeddah

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,22,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,42,2
5 | 5 trận
Phạt góc
5—
2 | — trận
Thẻ vàng
1,5—
2 | — trận
Thẻ đỏ
0—
2 | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Al-Wasl FC

#11DWLWW
4:3TỶ SỐ CẢ TRẬN

Al Quwa Al Jawiya

#12DWLDL
HT
3-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,20,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Tractor Sazi

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Neftchi

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
12,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,82,4
5 | 5 trận
Phạt góc
3—
1 | — trận
Thẻ vàng
0—
1 | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Pakhtakor

2:6TỶ SỐ CẢ TRẬN

Al-Nassr

HT
1-3
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
0,83
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Segunda División

3 trận
Lịch thi đấu Segunda División

Süper Lig

1 trận
Lịch thi đấu Süper Lig
Süper LigFT · Kết thúc

Gençlerbirliği S.K.

#14WLLDL
5:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Alanyaspor

#12WLLDW
HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,41,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,4
5 | 5 trận
Phạt góc
9—
1 | — trận
Thẻ vàng
0—
1 | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Major League Soccer

4 trận
Lịch thi đấu Major League Soccer
Major League SoccerFT · Kết thúc

Portland Timbers

3:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Houston Dynamo

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,81,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,81,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Major League SoccerFT · Kết thúc

Los Angeles FC

1:3TỶ SỐ CẢ TRẬN

Minnesota United FC

HT
0-2
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,42
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Major League SoccerFT · Kết thúc

New England Revolution

1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Inter Miami

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,82,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,61
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Major League SoccerFT · Kết thúc

Nashville SC

3:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

New York Red Bulls

HT
1-2
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,21,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,41,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 380 trận trong bộ lọc

Tất cả giải đấu

Chuyên Mục Bóng Đá: Lịch Thi Đấu, Tỷ Số & Bảng Xếp Hạng